|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:- Đầu tư xây dựng, kinh doanh hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp.
- Cho thuê lại đất xây dựng xong cơ sở hạ tầng.
- Đầu tư xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng khu dân cư đô thị- thương mại, dịch vụ vui chơi giải trí.
- Cho thuê hoặc bán nhà xưởng;đầu tư xây dựng các công trình nhà xưởng trên đất thuộc khu công nghiệp
- Kinh doanh nhà ở ( xây dựng, sửa chữa nhà để bán hoặc cho thuê)
- Cho thuê kho bãi
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Ươm trồng cây xanh
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Thu gom xử lý rác thải công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, dân dựng, giao thông, cầu đường, thủy lợi, công trình cấp thoát nước, công trình điện đến 35kV
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại, giao nhận hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|