|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: - Sản xuất hóa chất công nghiệp (nhà nước không cấm);
|
|
4210
|
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7920
|
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý ô tô con
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
chi tiết: - Bán lẻ vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng trong các trung tâm thương mại, siêu thị;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke);
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết:
Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài);
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết:
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|