|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai;
- Sản xuất đồ uống không cồn;
- Sản xuất nước ngọt có ga và không ga;
- Sản xuất nước ép trái cây, nước hoa quả, nước bổ dưỡng.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đồ nhựa dùng để gói hàng như: Túi, chai bằng nhựa.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng ăn uống.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến thực phẩm các loại;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê; sản xuất các sản phẩm cà phê, các chất thay thế cà phê; sản xuất súp và nước xuýt; sản xuất đồ ăn dinh dưỡng, gia vị, nước chấm, nước giấm; sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo; thực phẩm chế biến sẵn; sản xuất các loại trà; Sản xuất thực phẩm chức năng (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|