|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất các loại khóa và các sản phẩm kim khí phục vụ tiêu dùng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: mua bán các loại khóa và các sản phẩm kim khí phục vụ tiêu dùng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng mỹ nghệ và quà tặng lưu niệm;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2680
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô .
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất các đồ dùng bằng kim loại cho nhà vệ sịnh
- Sản xuất hàng mỹ nghệ và quà tặng lưu niệm
|