|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nhân lực cho ngành dệt may (bao gồm: đào tạo công nhân, cán bộ quản lý, nghiệp vụ thương mại, kỹ thuật, tiếp thị, thiết kế thời trang, người mẫu, ngoại ngữ);
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy máy tính;
- Đào tạo kĩ năng mềm.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ thương mại, dịch vụ xúc tiến thương mại và tổ chức sự kiện trong lĩnh vực dệt may (không bao gồm tổ chức họp báo)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá);
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar);
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Quản lý dự án (không bao gồm lập dự toán, tổng dự toán, chí phí đầu tư xây dựng công trình);
- Thiết kế kiến trúc công trình.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm may mặc
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm may mậc
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ tuyển dụng, môi giới lao động cho các doanh nghiệp xuất khẩu lao động.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Dịch vụ môi giới tuyển chọn và cung cấp nhân sự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
- Tư vấn bất động sản;
- Dịch vụ môi giới bất động sản.
- Sàn giao dịch bất động sản
- Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng;
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời.
- Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình xử lý bùn.
- Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu.
|