|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình giao thông, thuỷ lợi, hệ thống thông gió, hệ thống cấp thoát nước, đường dây và trạm điện đến 35KV; Nhận thầu xây lắp các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán hàng nông, lâm sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thủy, hải sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất hàng điện, điện tử, điện lạnh, tin học, viễn thông
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán hàng điện, điện tử, điện lạnh, tin học, viễn thông
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ kèm theo
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa, lắp ráp ô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ kèm theo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn (từ 10 phòng trở lên)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ nội ngoại thất, đồ gia dụng, đồ dùng cá nhân và gia đình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí đồ nội ngoại thất
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, gốm, sứ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, gốm, sứ
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất sắt thép, cơ khí
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, cơ khí
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, nhà ở, nhà văn phòng cho thuê, nhà xưởng, nhà cao tầng và cho thuê nhà ở văn phòng công ty
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng dệt may, thêu, ren, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng dệt may, thêu, ren
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Kinh doanh khu vui chơi giải trí; Kinh doanh du lịch sinh thái, khu thể thao; Sân quần vợt, sân golf, sân bóng đá, thể dục thể hình
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới và xúc tiến thương mại (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
(Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp ô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ kèm theo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng nông, lâm sản; Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ
- Sản xuất đồ nội ngoại thất, đồ gia dụng, đồ dùng cá nhân và gia đình
|