|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Sản xuất phụ tùng ô tô;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất phụ kiện đường sắt;
- Sản xuất các sản phẩm công nghiệp khác;
- Sản xuất các loại bình gas;
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết:
- Sửa chữa phương tiện vận tải;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Sửa chữa, lắp ráp ô tô;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vật tư, thiết bị, máy móc;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh phụ tùng, phương tiện vận tải;
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Đại lý , ký gửi, mua bán ô tô, xe máy;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Kinh doanh các loại bình gas;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động sản, đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà đất và khu đô thị; Cho thuê nhà, mặt bằng, kho bãi;
- Đầu tư xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng, giao thông vận tải. thuỷ điện, thuỷ lợi, cụm dân cư, đô thị, hệ thống cấp thoát nước;
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết:
- Sản xuất vật liệu xây dựng,
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Kinh doanh vật liệu xây dựng, kết cấu thép, bê tông đúc sẵn, bê tông nhựa, nhựa dính bám, nhũ tương;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Kinh doanh khách sạn;
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết:
- Sửa chữa, bảo dưỡng, trung đại tư xe máy;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
- Gia công các sản phẩm cơ khí;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Vận tải hàng hoá, vật tư thiết bị.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng các công trình giao thông, thuỷ điện, thuỷ lợi, công nghiệp, dân dụng, và đường dây điện đến 35KV;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết:
- Dịch vụ du lịch
|