|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng, đất sét nung và các loại vật liệu xây dựng khác;
- Chế biến nguyên, nhiên vật liệu, sản xuất vật liệu xây dựng;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Kinh doanh vật liệu xây dựng, đất sét nung và các loại vật liệu xây dựng khác;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây lắp các công trình công nghiệp và dân dụng;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Đầu tư kinh doanh hạ tầng kỹ thuật
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ du lịch, thương mại;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Đầu tư xây dựng và kinh doanh bất động sản;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác nguyên, nhiên vật liệu, sản xuất vật liệu xây dựng;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Đại lý kinh doanh xăng dầu;
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh xuất nhập khẩu.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Chuyển giao công nghệ sản xuất gạch ngói, đất sét nung;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|