|
129
|
Trồng cây lâu năm khác
( Chi tiết : Sản xuất , trồng cây cảnh, cây bóng mát, cây công trình, cây trang trí nội, ngoại thất, cây các loại, cỏ nhật …)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
( Chi tiết : Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan, duy tu , chăm sóc, cắt tỉa , trồng cây )
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
( Chi tiết : Tổ chức triển lãm, hội chợ và trưng bày sản phẩm )
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
( Chi tiết : Dạy nghề trồng hoa , cây cảnh, sinh vật cảnh )
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Chi tiết : Thi công trang trí cảnh quan công viên, sân vườn cho các công trình giao thông , khu đô thị , khu sinh thái, công trình văn hóa, nghệ thuật )
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
( Chi tiết : Sản xuất, trồng hoa các loại )
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
( Chi tiết : Sản xuất , trồng cây cảnh, cây bóng mát, cây công trình, cây trang trí nội, ngoại thất, cây các loại, cỏ nhật …)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
( Chi tiết : Dịch vụ cắt tỉa, chặt hạ, dịch chuyển cây trồng )
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( Chi tiết : San lấp mặt bằng )
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
( Chi tiết : Thi công, trang trí và lắp đặt nội ngoại thất công trình, cây cảnh, cây bóng mát, non bộ, đài phun nước; Thiết kế thi công, nâng cấp, tu sửa vườn cảnh, núi non bộ )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( Chi tiết : Kinh doanh hoa, cây cảnh , cây bóng mát, cây công trình, cây trang trí nội, ngoại thất, cây các loại )
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
( Chi tiết : Kinh doanh trang phục bảo hộ lao động )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Chi tiết : Kinh doanh các loại chậu, bể, đá cuội, đá tiểu cảnh )
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
( Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp )
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Chi tiết : Mua bán vật tư, phân bón, thuốc trừ sâu bệnh, các loại đất màu phục vụ cây trồng )
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Chi tiết : Bán lẻ hoa tươi , cây cảnh lưu động hoặc tại chợ )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( Chi tiết : Dịch vụ vận chuyển, bốc xếp, cây xanh , hàng hóa )
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
( Chi tiết : Tư vấn thiết kế công trình hạ tầng đô thị , công trình cây xanh đô thị, công trình công viên cây xanh , công trình dân dụng , công trình giao thông, thủy lợi , công nghiệp, nhà xưởng, thủy lợi, công trình điện ; Quy hoạch, thiết kế sân vườn , tiều cảnh, nội ngoại thất cây xanh )
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
( Chi tiết : Tư vấn, chuyển giao công nghệ trồng và chăm sóc cây xanh )
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
( Chi tiết : Dịch vụ du lịch )
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
( Chi tiết : Dịch vụ làm sạch vệ sinh công nghiệp , vệ sinh môi trường và các dịch vụ về cây )
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|