|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động của các nhà báo độc lập, Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, Tư vấn chứng khoán)
Chi tiết: Hoạt động tư vấn, hướng dẫn, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ thi bằng lái xe
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hoạt động vận tải hàng hóa hàng không)
Chi tiết:
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
Logistics
Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ hoạt động tư vấn luật, kế toán, kiểm toán)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Chuẩn bị hồ sơ hành chính
Hỗ trợ đổi bằng lái xe cho người nước ngoài
(Trừ hoạt động đấu giá và pháp lý)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ họp báo)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
Giáo dục dự bị;
Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn;
Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
Dạy đọc nhanh;
Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe;
Đào tạo về sự sống;
Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
Dạy máy tính.
Đào tạo hướng nghiệp và dạy nghề
Trừ hoạt động dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thế
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
Hoạt động tư vấn liên quan đến nghề nghiệp và việc làm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
Chi tiết:
Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
(không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá)
|