|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
- Sản xuất và gia công bao bì từ plastic
- Sản xuất và gia công các phụ kiện cho tóc như lược chải tóc, lược mát xa tóc, lô cuốn tóc, kẹp tóc, lơ kẹp tóc, dây buộc tóc, mũ lưỡi trai
- Sản xuất và gia công linh kiện nhựa chính xác dùng cho thiết bị điện tử
- Sản xuất gia công đồ gia dụng, đồ bếp, đồ nhà vệ sinh, đồ dùng, đồ chơi các loại
- Sản xuất và gia công sản phẩm khác từ plastic
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết:
- Sản xuất plastic nguyên sinh
- Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết:
- Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng
- Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng
- Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh
- Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết:
- Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
- Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn
- Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Bán buôn mặt hàng quà tặng, đồ trang trí
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết:
- Hoạt động điều hành cảng biển
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương
- Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết:
- Dịch vụ điều hành bay
- Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
- Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
- Bốc xếp hàng hóa đường bộ
- Bốc xếp hàng hóa cảng biển
- Bốc xếp hàng hóa cảng sông
- Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
- Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Logistics
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết:
- Vận tải hành khách ven biển
- Vận tải hành khách viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết:
- Vận tải hàng hoá ven biển
- Vận tải hàng hóa viễn dương
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết:
- Khách sạn
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết:
- Ký túc xá, học sinh sinh viên
- Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
- Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà đất không để ở
- Kinh doanh bất động sản khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng trong công ty kinh doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại dây bện buộc từ sợi dệt hoặc tương tự bất kể chúng được bọc bằng cao su, plastic hay không
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại sản phẩm trang trí lễ hội, găng tay, thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn quàng cổ, băng đô, phụ kiện thời trang bằng vải, phụ kiện trang điểm bằng vải, mũ mềm, tất các loại
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất và gia công túi xách, ba lô (bằng da tổng hợp và các nguyên liệu khác); sản xuất, gia công dây đeo đồng hồ phi kim (từ vải, da, nhựa), các đồ khác từ da hoặc da tổng hợp như dây an toàn, túi
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: - Sản xuất và gia công sản phẩm và thiết bị điện cầm tay sử dụng để chăm sóc tóc như máy sấy, máy cuộn, máy duỗi và tông đơ điện.
- Sản xuất và gia công các thiết bị điện gia dụng như máy rửa bát, máy xay, máy nghiền, ép hoa quả, mở hộp, máy cạo râu, máy làm sạch lông, bàn chải đánh răng điện, và các thiết bị dùng cho cá nhân bằng điện khác
- Sản xuất và gia công các thiết bị gia dụng khác như máy đun nước bằng điện, chăn điện, bàn là điện, máy sưởi và quạt gia dụng, lò điện, lò vi sóng, bếp điện, lò nướng bánh, máy pha cà phê, đồ điện thông minh cho vật nuôi (lồng sấy, máy cấp thức ăn, máy nước uống vật nuôi).
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất và gia công Thú nhồi bông, túi nhồi bông, đồ chơi điện tử nhồi bông
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất và gia công móc khóa
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ mặt hàng quà tặng, đồ gia dụng, đồ trang trí, cây thông noel
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|