|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng không theo chương trình chính khóa;
- Giáo dục dự bị;
- Giáo dục công nghệ và kỹ thuật số: Tin học cơ bản và nâng cao, Lập trình và công nghệ, Robotics, STEM, STEAM;
- Dạy toán tư duy;
- Dạy kỹ năng sống;
- Đào tạo và phát triển cá nhân;
- Giáo dục ngoại khóa và kỹ năng mềm;
- Luyện chữ đẹp, chữ số đẹp;
- Dạy trẻ tự kỷ, chậm phát triển;
- Dạy ngoại ngữ giao tiếp: Tiếng Anh, Nhật, Hàn, Trung, Đức, Pháp, IELTS, TOEFL, SAT; - Dạy ngoại ngữ chuyên biệt: Tiếng Anh thương mại, Tiếng Anh kỹ thuật, Tiếng Anh học thuật;
- Kỹ năng chuyên môn: Kỹ năng thuyết trình và lãnh đạo, kỹ năng viết sáng tạo, kỹ năng tài chính cá nhân;
- Đào tạo sáng tạo và phát triển cá nhân: Phát triển tư duy sáng tạo, tư duy toán học ứng dụng;
- Luyện giọng nói;
- Đào tạo MC;
- Khoa học thực hành và Thí nghiệm khoa học;
- Tập đọc sớm, Hành trang vào lớp 1;
- Giáo dục khác chưa được phân vào đâu.
(Trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn sách giáo khoa, văn phòng phẩm, đồ dùng học sinh;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ cắt xén báo chí)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|