|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, vệ sinh nhà cửa, tòa nhà, nhà xưởng, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học; vệ sinh sau xây dựng; lau kính, giặt thảm, đánh bóng sàn, tẩy rửa công nghiệp.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp thông thường, chất thải rắn không độc hại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, phụ kiện vệ sinh, hệ thống nước sạch, thoát nước, phòng tắm, nhà vệ sinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ, máy móc, hóa chất dùng trong vệ sinh công nghiệp và vệ sinh môi trường; máy hút bụi, máy chà sàn, máy phun rửa áp lực, thùng rác công cộng.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh môi trường, quét dọn, thu gom rác, làm sạch khu dân cư, khu đô thị, công viên, đường phố; bảo dưỡng, chăm sóc cảnh quan, cây xanh.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|