|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da, spa. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Làm móng chân, móng tay (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết:Đào tạo nghề
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ phun xăm thẩm mỹ (không bao gồm: các dịch vụ thẩm mỹ có sử dụng thuốc, các chất, thiết bị can thiệp vào cơ thể người (phẫu thuật, thủ thuật, các can thiệp tiêm, chích, bơm, chiếu tia, sóng đốt hoặc các can thiệp xâm xấn khác) làm thay đổi màu sắc da, hình dạng, cân nặng, khiếm khuyết của các bộ phận trên cơ thể; Xăm, phun, thêu trên da có sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm) (trừ hoạt động gây chạy máu, trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|