|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp, hoàn thiện giày dép các loại từ da, giả da, cao su, nhựa, vải và các vật liệu khác; bao gồm nhận gia công giày dép theo đơn đặt hàng.
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, mạ, cắt, dập, lắp ráp các chi tiết kim loại cho điện thoại, thiết bị điện tử, máy móc; sản xuất phụ tùng, linh kiện kim loại; hoàn thiện bề mặt sản phẩm kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất và gia công đồ chơi trẻ em bằng nhựa, gỗ, vải, cao su, kim loại; đồ chơi giáo dục, đồ chơi vận động, thú nhồi bông, mô hình lắp ráp, xe đồ chơi, búp bê, đồ chơi điện tử chạy pin, sản xuất trò chơi điện tử v.v.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra, thử nghiệm, phân tích chất lượng sản phẩm, hàng hóa, thiết bị, môi trường và vật liệu phục vụ sản xuất – kinh doanh.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh ô tô con (12 chỗ ngồi trở xuống), bao gồm cả ô tô mới và đã qua sử dụng.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|