|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: buôn bán, cung cấp sản phẩm liên quan đến nông lâm nghiệp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, cây giống, nhân, ươm, hạt giống cây trồng,...
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: chuyên cung ứng nguồn nhân lực cho các dự án nông lâm ngư nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chuyên cung cấp giống cây, phân bón phục vụ cho nông lâm nghiệp,...
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Bao gồm hoạt động trồng hoa, cây cảnh, rau các loại và các cây hàng năm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|