|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
Chi tiết: Dịch vụ lưu trữ hồ sơ, chỉnh lý tài liệu, số hóa tài liệu lưu trữ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bìa hồ sơ, cặp hồ sơ, hộp đựng tài liệu, dụng cụ lưu trữ hồ sơ và văn phòng phẩm.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị lưu trữ hồ sơ, tủ tài liệu, giá kệ, máy đóng bìa, thiết bị bảo quản tài liệu.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm, bìa hồ sơ, kẹp tài liệu, hộp lưu trữ tài liệu.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm. Lập trình các phần mềm nhúng
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Phát triển phần mềm quản lý lưu trữ, thư viện số; Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt phần mềm (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (trừ hoạt động báo chí)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại, dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn xây dựng quy trình lưu trữ, bảo quản, khai thác tài liệu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đóng gói, phân loại, thống kê, vận chuyển tài liệu lưu trữ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|