|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Thi công xây dựng hệ sàn deck Xây dựng nhà để ở (các công trình nhà ở dân dụng, bao gồm nhà một gia đình, nhà nhiều gia đình, và các công trình nhà ở cao tầng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
– Bán buôn trần panel, trần thạch cao
– Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
– Bán buôn xi măng;
– Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
– Bán buôn kính xây dựng;
– Bán buôn sơn, vécni;
– Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
– Bán buôn đồ ngũ kim;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Thi công xây dựng hệ sàn deck Xây dựng nhà không để ở (các công trình xây dựng không phải nhà ở, như nhà xưởng, bệnh viện, trường học, khách sạn, trung tâm thương mại, kho chứa hàng, v.v. )
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
đường dây truyền tải điện, trạm biến áp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Thi công xây dựng hệ sàn deck Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (các công trình kỹ thuật dân dụng không thuộc các nhóm trên, như công trình giao thông, cầu đường, đường sắt, sân bay, bến cảng, v.v. )
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
ắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
+ Lắp đặt trần thạch cao, trần panel
+ Thang máy, thang cuốn
+ Cửa cuốn, cửa tự động
+ Dây dẫn chống sét
+ Hệ thống hút bụi
+ Hệ thống âm thanh
+ Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Thi công xây dựng hệ sàn deck Hoàn thiện công trình xây dựng (Áp dụng cho các hoạt động hoàn thiện công trình như trát vữa, lắp đặt cửa, lắp đặt thiết bị, ốp lát sàn, sơn, v.v)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước, thông gió, điều hòa không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|