|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: + Sản xuất các loại dây cáp kết nối điện tử, dây cáp điện; + Gia công các loại dây cáp kết nối điện tử, dây cáp điện, chi tiết: Gia công (đùn ép vỏ bọc, cắt, gọt, dán, bọc vỏ các loại dây cáp, ...); gia công (cắt, mài, hàn, nối, v.v.) lõi các loại dây cáp kết nối điện tử và dây cáp điện; gia công các loại bản mạch điện tử, viến thông và bản mạch điện tử khác
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh.
Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa.
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: không bao gồm vàng miếng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|