|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hàng hóa - Dịch vụ nâng cẩu hàng hóa - Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|