|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Gia công lắp ráp thiết bị, linh kiện điện tử
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
-Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu ( Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy, bao bì các loại. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, Bán buôn hạt nhựa, nhựa tái sinh.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi )
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc hàng hóa cảng hàng không )
|