|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị vật tư đảm bảo an toàn giao thông (Sơn dẻo nhiệt, phản quang, Hộ lan tôn sóng đinh phản quang, biển báo giao thông)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình xây dựng dân dụng và xây dựng công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp các công trình xây dựng dân dụng và xây dựng công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị vật tư đảm bảo an toàn giao thông (Sơn dẻo nhiệt, phản quang, Hộ lan tôn sóng đinh phản quang, biển báo giao thông)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh mua, bán, đại lý vật tư, thiết bị phụ tùng các loại máy công trình; Cung cấp các thiết bị vật tư đảm bảo an toàn giao thông (Sơn dẻo nhiệt, phản quang, Hộ lan tôn sóng đinh phản quang, biển báo giao thông)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|