|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuế đất đã xây dựng xong cơ sở hạ tầng, cho thuê hoặc bán nhà xưởng
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt và xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật, cơ sở hạ tầng khu đô thị;
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Thu gom, tái chế và xử lý các loại rác thải, chất thải
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa, môi giới thương mại; Đại lý bán lẻ xăng, dầu, mỡ (Không bao gồm đấu giá bất động sản và đầu giá tài sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán nguyên vật liệu xây dựng, máy móc và thiết bị ngành xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đá quý
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: đồ trang sức, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại (Trừ đồ cổ)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Khai thác điểm đỗ xe, trông giữ các loại ô tô, xe máy và dịch vụ bến bãi
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà hàng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Lập hồ sơ mời thầu - Chuẩn bị hồ sơ dự thầu - Thiết kế hệ thống thông gió, cấp nhiệt, điều hòa không khí công trình dân dụng, công nghiệp - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng - Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế kiến trúc công trình. Bổ sung thiết kế quy hoạch xây dựng, Thiết kế nội, ngoại thất công trình.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh môi trường, dọn dẹp vệ sinh công nghiệp; - Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, dọn dẹp và tạo mặt bằng xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Ủy thác mua, bán hàng hóa; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|