|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
trừ vận tải bằng xe buýt
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
loại trừ những quảng cáo mà nhà nước cấm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni (Buôn bán nước sơn, sơn tường, thạch cao); Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán buôn sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh(Buôn bán nước sơn, sơn tường, thạch cao); Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Xe cần trục;dàn giáo, bệ, không phải lắp ghép hoặc tháo dỡ
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1811
|
In ấn
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt tôn lợp; lắp đặt kết cấu thép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Hoàn thiện công trình xây dựng; Hoàn thiện vách dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Buôn bán sắt thép
|