|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : - Các hoạt động khác nhau có liên quan tới việc hoàn thiện hoặc kết thúc một công trình ; Lát sàn gỗ , lát thảm , vải sơn lót sàn nhà hoặc che phủ bằng giấy tường . . .;Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình xây dựng dân dụng và các công trình khác , bao gồm các nguyên liệu đánh bóng; Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào , cửa sổ , cửa bếp , cầu thang , các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác ; Các hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như : làm trần , ốp gỗ tường , hoặc vách ngăn di chuyển được ; Sắp đặt , lợp ngói , treo hoặc lắp đặt trong các toà nhà hoặc các công trình khác bằng như : + Gốm , xi măng hoặc đá cắt hoặc đá ốp sàn , lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác , thảm và tấm phủ sơn lót sàn , bao gồm bằng cao su và nhựa; Đá lát sàn , đá hoa cương , granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn; Giấy dán tường; Sơn bên ngoài và bên trong công trình xây dựng dân dụng như : + Sơn các công trình kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt gương kính; Làm sạch các toà nhà mới sau xây dựng; Hoàn thiện các công trình xây dựng khác; Lắp đặt bên trong các cửa hàng , các nhà di động , thuyền ...
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : - Các hoạt động khác nhau có liên quan tới việc hoàn thiện hoặc kết thúc một công trình ; Lát sàn gỗ , lát thảm , vải sơn lót sàn nhà hoặc che phủ bằng giấy tường . . .;Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình xây dựng dân dụng và các công trình khác , bao gồm các nguyên liệu đánh bóng; Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào , cửa sổ , cửa bếp , cầu thang , các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác ; Các hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như : làm trần , ốp gỗ tường , hoặc vách ngăn di chuyển được ; Sắp đặt , lợp ngói , treo hoặc lắp đặt trong các toà nhà hoặc các công trình khác bằng như : + Gốm , xi măng hoặc đá cắt hoặc đá ốp sàn , lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác , thảm và tấm phủ sơn lót sàn , bao gồm bằng cao su và nhựa; Đá lát sàn , đá hoa cương , granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn; Giấy dán tường; Sơn bên ngoài và bên trong công trình xây dựng dân dụng như : + Sơn các công trình kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt gương kính; Làm sạch các toà nhà mới sau xây dựng; Hoàn thiện các công trình xây dựng khác; Lắp đặt bên trong các cửa hàng , các nhà di động , thuyền ...
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: -Thi công lắp đặt hệ thống cơ, điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp đến 35Kv. -Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Thi công lắp đặt hệ thống PCCC
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|