|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các sản phẩm từ plastic
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp khuôn và phụ tùng khuôn
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp USB, dây cáp và đầu nối USB, dây cáp truyền dữ liệu DLC, dây cáp dùng để sản xuất sạc pin điện thoại
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công máy đúc khuôn
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuât, gia công, lắp ráp linh kiện điện tử, bản mạch PCB
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện ngũ kim ( kim loại) điện thoại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh, sản phẩm từ nhựa… Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh và sản xuất
|