|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cột điện bê tông cốt thép, ống cống bê tông, trụ rào bê tông, gối đỡ, bó vỉa bê tông, tấm đan bê tông, giải phân cách bê tông, cọc bê tông, các sản phẩm bê tông đúc sẵn khác…; sản xuất bê tông tươi, bê tông Asphalt…
( Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; sản phẩm gỗ sơ chế; sơn và véc ni; vật liệu xây dựng; giấy dán tường và phủ sản; kính phẳng; đồ ngũ kim và khóa; ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; bình đun nước nóng; thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,…; dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. Sản phẩm bê tông đúc sẵn như cột điện bê tông cốt thép, ống cống bê tông, trụ rào bê tông, gối đỡ, bó vỉa bê tông, tấm đan bê tông, giải phân cách bê tông, cọc bê tông, các sản phẩm bê tông đúc sẵn khác… ;bê tông tươi, bê tông Asphalt…
( Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|