|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: sản xuất ống gió điều hòa, ống hút khói sự cố
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, cây hương liệu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, tư vấn, đào tạo, huấn luyện chuyên ngành y, dược
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm đặc biệt, sản xuất mật ong
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám đa khoa, phòng chuẩn trị y học cổ truyền (Chỉ kinh doanh các ngành nghề khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dược liệu,; Hóa chất xét nghiệm, hóa chất sát khuẩn, hóa chất trong chuyên khoa răng
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm chất tẩy rửa phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sơ chế thuốc, hóa dược và dược liệu
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất các loại đồ uống có cồn( rượu, bia), hạ độ cồn y tế và không cồn, nước cất, nước tinh khiết đóng bình, đóng chai (không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất băng gạc, đồ chén lót, chỉ sinh học, đồ băng bó, thanh đè lưỡi gỗ, khẩu trang y tế, trang thiết bị, dụng cụ, vật tư tiêu hao dùng trong y tế;
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thành phẩm tân dược, nguyên liệu, dược liệu, tinh dầu, hương liệu, mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm dinh dưỡng, sản phẩm sinh học, thực phẩm chức năng, hoát chất (trừ loại nhà nước cấm), vắc xin sinh phẩm y tế, hóa chất huyết thanh mẫu.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ dụng cụ y tế, vật tư y tế tiêu hao, trang thiết bị y tế
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thành phẩm tân dược, nguyên liệu, dược liệu, tinh dầu, hương liệu, mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm dinh dưỡng, sản phẩm sinh học, thực phẩm chức năng, hoát chất (trừ loại nhà nước cấm), vắc xin sinh phẩm y tế, hóa chất huyết thanh mẫu.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt, bảo dưỡng máy móc y tế, trang thiết bị y tế
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chăm sóc sức khỏe
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc y tế, trang thiết bị y tế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:- Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư - Đô thị - Công nghiệp; Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: thang máng cáp, các sản phẩm cơ khí khác như đinh tán, đinh vít, vòng đệm, cửa an toàn,…
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Tủ điện phân phối
|