|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Dệt, tẩy, nhuộm, in khăn mặt, ruy băng, vải;
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Trung tâm ngoại ngữ, tin học - Thành lập trung tâm kỹ thuật tổng hợp - hướng nghiệp
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
chi tiết: - Tư vấn giáo dục - Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên - Dịch vụ tư vấn du học
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản, Quản lý bất động sản, Sàn giao dịch bất động sản, Tư vấn bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
( Trừ hoạt động của trung tâm giới thiệu việc làm)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập; hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; tư vấn chứng khoán)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các chủng men vi sinh
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải (sinh hoạt, thủy hải sản, gia súc, gia cầm…) bằng men vi sinh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị sản xuất phân vi sinh
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải sinh hoạt; chất thải thủy sản, gia súc gia cầm bằng men vi sinh
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vật lý trị liệu
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Mua bán chất tẩy rửa, mua bán hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm); - Mua bán nguyên liệu, phụ liệu liên quan đến ngành dệt may;
Mua bán hóa chất (trừ loại nhà nước cấm).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: mua bán các loại máy móc, thiết bị phụ tùng liên quan đến ngành dệt may;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: Sản xuất thảm tấm, thảm lau chân
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi trâu bò
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Xây dựng các công trình dân dụng và công trình công nghiệp;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; (Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
Chuyển giao quy trình kỹ thuật, hợp tác về lĩnh vực phân bón tập thể, cá nhân trong và ngoài nước. Hợp tác chuyển giao công nghệ sinh học.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm treo tường, thảm trải sàn
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|