|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất và phân phối điện năng lượng mặt trời
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện, thiết bị điện năng lượng mặt trời
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Cung cấp lắp đặt tấm Pin năng lượng mặt trời, đèn led năng lượng mặt trời và đèn led các loại
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời và hệ thống xây dựng khác
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; bán buôn Pin năng lượng mặt trời, đèn led năng lượng mặt trời và đèn led các loại
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế, và đồ nội thất tương tự, đèn, bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ Pin năng lượng mặt trời, đèn led các loại
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời; Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: Tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện, rơ le, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác và máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện khác; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời; Bán lẻ máy móc, thiết bị vật liệu điện: Tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện, rơ le, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác và máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện khác; Bán lẻ máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Liên doanh, sản xuất, phân phối các loại keo dán phục vụ dân dụng và công nghiệp.
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: liên doanh sản xuất, phân phối các loại sơn, dùng trong công nghiệp và dân dụng.
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, liên doanh, sản xuất sửa chữa, thi công, các loại Pin năng lượng mặt trời các sản phẩm đến pin năng lượng mặt trời, sửa chữa máy bơn hút chân không và các loại mặt hàng công ty kinh doanh..
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Liên doanh, sản xuất, phân phối các loại keo dán phục vụ dân dụng và công nghiệp. Liên doanh, sản xuất bình thuốc trừ sâu; tái chế nhựa và xuất khẩu, các loại sản phẩm từ plastic khác…
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất pin năng lượng mặt trời, điện năng lượng mặt trời; Sản xuất các thiết bị năng lượng tái tạo, các thiết bị năng lượng mặt trời…
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ.
- Tẩm hoặc xử lý hoá chất gỗ với chất bảo quản hoặc nguyên liệu khác.
- Xẻ mỏng, bóc vỏ, đẽo bào gỗ;
- Cưa, xẻ, bào và gia công cắt gọt gỗ;
- Làm khô gỗ.
- Sản xuất tà vẹt bằng gỗ;
- Sản xuất sợi gỗ, bột gỗ, vỏ bào, hạt gỗ.
- Sản xuất sàn gỗ chưa lắp ráp;…
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|