|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Việc bán lẻ hàng hóa, doanh nghiệp chỉ thực hiện sau khi được cấp phép bán lẻ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Việc bán lẻ hàng hóa, doanh nghiệp chỉ thực hiện sau khi được cấp phép bán lẻ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm, các mặt hàng không được phép bán buôn theo quy định của pháp luật. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không thành lập cơ sở bán buôn)
Chi tiết:
46491: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
46494: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
46495: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
46496: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
46497: Bán buôn văn phòng phẩm (trừ sách, báo, tạp chí)
46498: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm, các mặt hàng không được phép bán buôn theo quy định của pháp luật. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
52102: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
52109: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không thành lập cơ sở bán buôn)
46622: Bán buôn sắt, thép
46623: Bán buôn kim loại khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm, các mặt hàng không được phép bán buôn theo quy định của pháp luật. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.)
(Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(không thành lập cơ sở bán buôn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(không thành lập cơ sở bán buôn)
46591: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
46592: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
46593: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
46594: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
46599: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
(Doanh nghiệp không kinh doanh các mặt hàng bị cấm. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|