|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị IT, máy kiểm tra sóng, thiết bị điện
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế, cung cấp tài liệu, giúp đỡ cài đặt và cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho việc mua phần mềm.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Kinh doanh Camera quan sát, chuông cửa có màn hình và thiết bị bảo vệ;
- Mua bán hàng điện tử, thiết bị tin học, viễn thông, thiết bị truyền thanh, truyền hình, truyền hình cáp;
- Mua bán các loại đầu nối cáp đồng trục.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống trộm, camera quan sát, hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy. Thiết bị an ninh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công các loại dây cáp đồng trục
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Gia công cáp quang, đầu nối cáp quang, thiết bị ghép nối quang học, cổng cáp quang.
|