|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát, thiết kế, tư vấn lập dự án đầu tư công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, Nông nghiệp phát triển nông thôn, công trình điện đến 35KV.
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp.
- Khảo sát, lập đề án, dự án, thiết kế kỹ thuật - dự toán công trình đo đạc và bản đồ, quy hoạch.
- Thiết kế kiến trúc nội, ngoại thất công trình dân dụng công nghiệp.
- Thiết kế hạ tầng đô thị, khu công nghiệp.
-Tư vấn giám sát thi công và hoàn thiện lắp đặt thiết bị, thẩm tra thiết kế-dự toán công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, đường điện, giao thông, nông nghiệp phát triển nông thôn;
- Tư vấn chọn nhà thầu, đấu thầu trong hoạt động xây dựng;
- Tư vấn thiết kế xây dựng các công trình xây dựng dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật, các công trình giao thông, các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình điện đến 35Kv;
- Tư vấn Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình xây dựng dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật, các công trình giao thông, các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình điện đến 35Kv;
- Tư vấn Giám sát thi công xây dựng các công trình xây dựng dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật, các công trình giao thông, các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình điện đến 35Kv
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|