|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh;
- Kinh doanh gỗ cây, gỗ sơ chế, tre, nứa. Bán buôn vật liệu xây dựng: gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, thép xây dựng, sơn, véc ni, thiết bị vệ sinh.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện, nước gia dụng; đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|