|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai, đóng bình, nước khoáng đóng chai; Sản xuất nước đá (sản xuất đá viên, đá sạch).
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, mua bán, lắp đặt cửa cuốn, cửa thủy lực, cửa xếp, cửa nhựa lõi thép, cửa tự động, cửa nhôm kính
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp thiết bị, linh kiện điện tử.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Kinh doanh gương, kính các loại, mua bán vật tư thiết bị ngành kính; Kinh doanh tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Kinh doanh sơn, vecsni; Kinh doanh tấm thạch cao, tấm nhôm, tấm nhựa, xốp.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh nhôm, sẳt, tôn, thép Inox các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông đường bộ
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước, thủy lợi
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống sét, camara quan sát, hệ thống điện lạnh, thiết bị phát thanh không dây, hệ thống âm thanh, ánh sáng, lắp đặt hệ thống chiếu sáng, trạm điện và đường dây truyền tải điện đến 35KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; lắp đặt trần nhựa, trần thạch cao..
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị văn phòng, thiết bị trường học
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hóa công ty sản xuất, kinh doanh
|