|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước sạch, nước tinh khiết.
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất, phân phối nước sinh hoạt.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, rác thải.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, rác thải.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, rác thải.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, rác thải.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước tinh khiết đóng chai, đóng bình.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước tinh khiết đóng chai, đóng bình.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, hóa chất ngành nước.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật tư, hóa chất ngành nước.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4210
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị ngành nước.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình hệ thống cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước thải, rác thải.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|