|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất, gia công đồ gá, jig cho điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác.
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: sản xuất, gia công các thiết bị và máy có chức năng đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển cho ngành điện, điện tử và công nghiệp khác.
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: sản xuất, gia công các loại băng tải, băng chuyền, bàn thao tác, giá kệ dùng trong các ngành công nghiệp điện tử và các ngành khác.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, nâng cấp, bảo hành máy móc, thiết bị đối với những sản phẩm do công ty sản xuất.
|