|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn giám sát công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn giám sát công trình điện năng; Tư vấn quản lý nhu cầu năng lượng theo yêu cầu DSM, BMS; Tư vấn sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả cho các cơ sở sử dụng năng lượng.
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kim loại quý hiếm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn nhựa tổng hợp;
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: -Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: - Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho ngoại quan;
- Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan);
- Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho khác.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Giao nhận hàng hóa;
- Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Báo cáo đánh giá tác động môi trường; Lập báo cáo quan chắc môi trường; Dịch vụ tư vấn năng lượng để hoạt động các dịch vụ sau đây: Kiểm toán năng lượng; Chuyển giao công nghệ tiết kiệm năng lượng, công nghệ thân thiện với môi trường; Đào tạo, tư vấn áp dụng mô hình quản lý năng lượng tiên tiến; Tư vấn thực hiện biện pháp tiết kiệm năng lượng đối với cơ sở sử dụng năng lượng; Cung cấp thông tin, quảng bá về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; Dịch vụ kiểm định an toàn kỹ thuật cho thiết bị điện, dụng cụ điện; Các dịch vụ khác về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; Dịch vụ chuyển giao công nghệ; Hoạt động tự động hóa và điều khiển.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dầu mỡ;
- Dầu hoặc mỡ được pha chế bằng quá trình hoá học.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|