|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4210
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và khu công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến 35KV.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và lắp đặt thiết bị công nghệ thoát nước - môi trường nước công trình xây dựng; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp cấp IV, hạ tầng kỹ thuật cấp IV; Giám sát công trình giao thông, thủy lợi.
- Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi; Thiết kế hạ tầng kỹ thuật; thiết kế điện; Kháo sát địa hình, địa chất.
- Tư vấn lập, thẩm định dự án đầu tư, thẩm định hồ sơ thiết kế, dự toán công trình xây dựng. Thẩm tra, quyết toán công trình xây dựng. Lập, thẩm định hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng. Lập, thẩm định hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện dân dụng và công nghiệp. Mua bán văn phòng phẩm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|