|
49321
|
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
Vận tải hành khách và hàng hóa bằng ô tô
|
|
45131
|
|
|
45139
|
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
45301
|
|
|
45302
|
|
|
45303
|
|
|
45411
|
|
|
45412
|
|
|
45413
|
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
45431
|
|
|
45432
|
|
|
45433
|
|
|
46201
|
|
|
46202
|
|
|
46203
|
|
|
46204
|
|
|
46209
|
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
46321
|
|
|
46322
|
|
|
46323
|
|
|
46324
|
|
|
46325
|
|
|
46326
|
|
|
46332
|
|
|
46491
|
|
|
46492
|
|
|
46493
|
|
|
46494
|
|
|
46495
|
|
|
46496
|
|
|
46497
|
|
|
46498
|
|
|
46499
|
|
|
46631
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
46591
|
|
|
46592
|
|
|
46593
|
|
|
46594
|
|
|
46599
|
|
|
46632
|
|
|
46633
|
|
|
46634
|
|
|
46635
|
|
|
46329
|
|
|
46331
|
|
|
46636
|
|
|
46637
|
|
|
46639
|
|
|
49311
|
|
|
49312
|
|
|
49313
|
|
|
49319
|
|
|
49329
|
|
|
49331
|
|
|
49332
|
|
|
49333
|
|
|
49334
|
|
|
49339
|
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
52101
|
|
|
52102
|
|
|
52109
|
|
|
56101
|
|
|
56109
|
|
|
77101
|
|
|
77109
|
|
|
77301
|
|
|
77302
|
|
|
77303
|
|
|
77309
|
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
78301
|
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Hoạt động giết mổ bao gồm giết, mổ, đóng gói, bảo quản thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|