|
56101
|
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
1200
|
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh rượu , bia nước giải khát
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí.
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Dịch vụ thẩm mỹ, chăm sóc sắc đẹp
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thuốc lá điếu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng công nghệ phẩm, thực phẩm công nghệ. Mua bán gia súc, gia cầm, thủy sản.
|
|
47722
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
49321
|
|
|
7920
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
55101
|
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|