|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa cuốn tấm liền; Sản xuất cửa xếp Đài Loan. Sản xuất cửa nhôm kính, cửa inox.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh...
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép và kim loại khác (nhôm, inox...).
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa kính, cửa nhựa lõi thép.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
25920
|
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, sơn, màu, véc ni và vật liệu xây dựng khác.
kính xây dựng
|
|
45200
|
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|