|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế quy hoạch xây dựng. Tư vấn giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông vận tải, thủy lợi, thủy điện. Tư vấn thẩm định dự toán,quyết toán các công trình xây dựng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại, linh kiện điện tử viễn thông, sim, thẻ điện thoại.
|
|
47412
|
Chi tiết: Bán buôn điện thoại, linh kiện điện tử viễn thông, sim, thẻ điện thoại.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
42102
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|