|
47591
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ điện gia dụng: nồi cơm điện, ấm đun điện, phích điện, quạt, tủ lạnh, máy giặt, ti vi, điều hòa, quạt điện...;
- Bán lẻ đèn và bộ đèn điện.
|
|
46622
|
|
|
43210
|
|
|
45111
|
|
|
45119
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
47411
|
|
|
47412
|
|
|
47420
|
|
|
47524
|
|
|
47525
|
|
|
47529
|
|
|
47530
|
|
|
47592
|
|
|
47593
|
|
|
47594
|
|
|
47599
|
|
|
47620
|
|
|
47630
|
|
|
47640
|
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
49312
|
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
52101
|
|
|
52109
|
|
|
52219
|
|
|
55101
|
|
|
56210
|
|
|
77101
|
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
95210
|
|
|
95220
|
|
|
96100
|
|
|
96200
|
|
|
49332
|
|
|
27400
|
|
|
27500
|
|
|
27900
|
|
|
28130
|
|
|
31001
|
|
|
33120
|
|
|
33130
|
|
|
33140
|
|
|
33190
|
|
|
33200
|
|
|
42102
|
|
|
42900
|
|
|
4100
|
|
|
43110
|
|
|
43120
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
45200
|
|
|
45411
|
|
|
45412
|
|
|
45413
|
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
46411
|
|
|
46412
|
|
|
46413
|
|
|
46414
|
|
|
46491
|
|
|
46492
|
|
|
46493
|
|
|
46494
|
|
|
46495
|
|
|
46496
|
|
|
46498
|
|
|
46499
|
|
|
46510
|
|
|
46520
|
|
|
46530
|
|
|
46592
|
|
|
46593
|
|
|
46594
|
|
|
46595
|
|