|
28250
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
4210
|
|
|
28140
|
|
|
28150
|
|
|
28190
|
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
46331
|
|
|
46493
|
|
|
46494
|
|
|
46495
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
46591
|
|
|
46593
|
|
|
11042
|
|
|
12001
|
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
28299
|
|
|
32501
|
|
|
32502
|
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
28210
|
|
|
28240
|
|
|
38121
|
|
|
46332
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
46411
|
|
|
46499
|
|
|
28170
|
|
|
38210
|
|
|
46412
|
|
|
46491
|
|
|
46497
|
|
|
46520
|
|
|
28120
|
|
|
11020
|
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
38221
|
|
|
46413
|
|
|
46492
|
|
|
46594
|
|
|
11041
|
|
|
1200
|
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
|
28220
|
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
38229
|
|
|
38301
|
|
|
38302
|
|
|
39000
|
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
28230
|
|
|
32900
|
|
|
38110
|
|
|
38129
|
|
|
28130
|
|
|
28160
|
|
|
28180
|
|
|
42900
|
|
|
46496
|
|
|
46498
|
|
|
11030
|
|
|
11010
|
|
|
28260
|
|
|
28291
|
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
42200
|
|
|
46340
|
|
|
46510
|
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
35302
|
|
|
47210
|
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
46414
|
|
|
46530
|
|
|
46592
|
|
|
46595
|
|
|
35301
|
|
|
47229
|
|