|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Các hoạt động trồng cây thức ăn gia súc như: Trồng ngô cây, trồng cỏ và quy hoạch, chăm sóc đồng cỏ tự nhiên, thả bèo nuôi lợn, trồng cây làm phân xanh (muồn muồng).
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
46201
|
|
|
46202
|
|
|
46203
|
|
|
46204
|
|
|
46321
|
|
|
46322
|
|
|
46323
|
|
|
46325
|
|
|
46329
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
56101
|
|
|
55103
|
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
47524
|
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn chuyển giao công nghệ; Môi giới chuyển giao công nghệ; Tư vấn chuyển giao công nghệ; Xúc tiến chuyển giao công nghệ; Kinh doanh xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị xử lý môi trường; Kinh doanh phân bón vật tư nông nghiệp.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
36000
|
|
|
11041
|
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
28130
|
|
|
43221
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế. Thu gom rác thải độc hại khác.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế. Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại. Tái chế phế liệu phi kim loại.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp lò hấp, lò luyện điện, công nghiệp và thí nghiệm, bao gồm lò đốt, lò thiêu.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|