|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến gỗ, mộc dân dụng và xây dựng.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao, sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn.
|
|
42102
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra vật liệu xây dựng. Kiểm định đánh giá chất lượng xây dựng từng bộ phận hoặc toàn bộ công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh đồ trang trí nội ngoại thất, chiếu sáng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Khảo sát địa hình và địa chất công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế kiến trúc, kết cấu, nội ngoại thất các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình điện năng (đường dây và trạm biến áp đến 35KV). Thiết kế, giám sát xây dựng công trình giao thông. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi cấp IV, công nghiệp, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện năng (đường dây và trạm biến áp đến 35KV); Thẩm tra các dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm định hồ sơ mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư. Quản lý dự án các công trình dân dụng công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, điện.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng khu công nghiệp, công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV. Lắp đặt trạm điện bể xăng dầu, đường ống dẫn dầu, dẫn khí đốt. Xây dựng các công trình nước ngầm, nước mặt, hệ thống cấp thoát nước đô thị, điện sinh hoạt, điện chiếu sáng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt các sản phẩm cơ khí phục vụ ngành xây dựng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đất, đá.
|