|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Chế biến than các loại, sản xuất than tổ ong
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp dưới 35 Kv
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
46326
|
|
|
47732
|
(Không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
55101
|
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa lên ô tô, tàu thủy
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
49312
|
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán than các loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|