|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
- Sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm.
- Sản xuất nguyên phụ liệu ngành dược.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn;
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
( không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
( trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
( trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị bảo vệ an toàn như : quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, phao cứu sinh, mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác; Sản xuất găng tay; Sản xuất ô, ô đi nắng, gậy đi bộ; Sản xuất các nút, khóa ấn, khoá móc, khoá trượt;
|
|
0221
|
( trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại ( không bao gồm môi giới bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Dịch vụ chuyển giao công nghệ: môi giới chuyển giao công nghệ, tư vấn chuyển giao công nghệ;
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược phẩm, mỹ phẩm.
- Bán buôn nguyên phụ liệu ngành dược.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ y tế;
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược phẩm, mỹ phẩm.
- Bán lẻ nguyên phụ liệu ngành dược.
- Bán lẻ vật tư tiêu hao, chất dẻo y tế, trang thiết bị, dụng cụ y tế, chế phẩm sinh học.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất thực phẩm.
- Sản xuất nguyên phụ liệu ngành chế biến thực phẩm.
- Sản xuất, chế biến hàng nông lâm, thủy, hải sản.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước giải khát, nước khoáng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê văn phòng, nhà xưởng và kinh doanh bất động sản.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Sản xuất in ấn bao bì, nhãn mác.
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác;
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất máy móc nâng, bốc dỡ, vận chuyển hoạt động bằng tay hoặc bằng năng lượng như xe đẩy;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thực phẩm.
- Bán buôn nguyên phụ liệu ngành chế biến thực phẩm.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thực phẩm.
- Bán lẻ nguyên phụ liệu ngành chế biến thực phẩm.
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, Đập và đê, Xây dựng đường hầm; Các công trình thể thao ngoài trời; Xây dựng công trình dân dụng, công trình giao thông, công trình thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật;
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất vật tư tiêu hao, chất dẻo y tế, trang thiết bị, dụng cụ y tế, chế phẩm sinh học.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư tiêu hao, chất dẻo y tế, trang thiết bị, dụng cụ y tế, chế phẩm sinh học; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thang máy;
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy;
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thang máy
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Dịch vụ văn hóa thể dục, thể thao và du lịch.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ẩm thực.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề, đào tạo công nhân kỹ thuật.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức an gia súc.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp linh kiện điện tử.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|