|
46696
|
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
Chi tiết: Mua bán vật tư ngành dệt may
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
46593
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
46613
|
|
|
4100
|
|
|
42102
|
|
|
55101
|
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất bông thấm nước và bông y tế, các sản phẩm từ bông.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị, vật tư y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh hàng tạp hóa, hàng tiêu dùng, đồ gỗ văn phòng, điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, thiết bị trường học.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị, trung tâm thương mại.
|
|
46595
|
Chi tiết: Kinh doanh trang thiết bị, vật tư y tế
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1322
|
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất kinh doanh.
|
|
4210
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh khách sạn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh và cho thuê nhà kho, nhà xưởng, văn phòng , bến bãi
|